Báo cáo chi tiết theo loại đất
Số liệu được cập nhật từ hệ thống VNPT iLIS
Kỳ tháng: --/----
1. Thống kê tổng số theo loại đất trên toàn tỉnh
Hoàn thành (Đất ở + Đất nông nghiệp)
0.00%
• 0
0 / 0
Đất ở
0.00%
• 0
0 / 0
Đất nông nghiệp
0.00%
• 0
0 / 0
Đất tổ chức
0.00%
• 0
0 / 0
Đất khác
0.00%
• 0
0 / 0
Bảng chi tiết theo loại đất
| Chi nhánh | Xã, phường | Số lượng thửa đất cần làm sạch | Tổng số thửa đất nhóm 1 | Tổng số thửa đất làm sạch trong tháng | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng số thửa | Đất ở | Đất nông nghiệp | Đất tổ chức | Đất khác | Số thửa đã làm sạch | Tỷ lệ làm sạch | Đất ở | Đất nông nghiệp | Đất tổ chức | Đất khác | Đất ở | Đất nông nghiệp | Đất tổ chức | Đất khác | ||||||
| Số lượng | Tỷ lệ | Số lượng | Tỷ lệ | Số lượng | Tỷ lệ | Số lượng | Tỷ lệ | |||||||||||||